Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 19/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 13 | 0 | 8 | ||||
| Giải Bảy | 917 | 1 | 3 7 9 6 2 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 3 4 | ||||
| Giải Năm | 8723 | 3 | 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 | ||||
|
5 | 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 7 | ||||
| Giải Nhì | 33267 | 7 | 9 7 | ||||
| Giải Nhất | 57124 | 8 | 4 | ||||
| Đặc Biệt | 367818 | 9 | 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 12/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 04 | 0 | 4 2 6 5 6 0 6 | ||||
| Giải Bảy | 087 | 1 | 1 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 2 | ||||
| Giải Năm | 8322 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 1 | ||||
|
5 | 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 96913 | 7 | 3 | ||||
| Giải Nhất | 82206 | 8 | 7 7 3 4 | ||||
| Đặc Biệt | 333284 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 05/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 62 | 0 | 4 | ||||
| Giải Bảy | 147 | 1 | 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 9 | ||||
| Giải Năm | 1929 | 3 | 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 4 5 2 3 3 | ||||
|
5 | 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 5 8 | ||||
| Giải Nhì | 74252 | 7 | 2 | ||||
| Giải Nhất | 42613 | 8 | 6 | ||||
| Đặc Biệt | 685468 | 9 | 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 29/07/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 17 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 954 | 1 | 7 6 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 | ||||
| Giải Năm | 4556 | 3 | 8 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 5 | ||||
|
5 | 4 6 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 60353 | 7 | 5 2 7 | ||||
| Giải Nhất | 16388 | 8 | 9 8 | ||||
| Đặc Biệt | 897277 | 9 | 8 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 22/07/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 78 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 223 | 1 | 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 3 2 3 0 0 | ||||
| Giải Năm | 0322 | 3 | 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 | ||||
|
5 | 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 1 4 1 | ||||
| Giải Nhì | 22244 | 7 | 8 3 4 1 0 | ||||
| Giải Nhất | 70035 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 403470 | 9 | |||||

