Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 06/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 94 | 0 | 3 6 1 4 9 5 | ||||
| Giải Bảy | 418 | 1 | 8 9 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 3832 | 3 | 5 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 3 | ||||
|
5 | 4 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 41519 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 08619 | 8 | 4 | ||||
| Đặc Biệt | 292205 | 9 | 4 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 29/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 86 | 0 | 9 6 2 8 5 | ||||
| Giải Bảy | 099 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 | ||||
| Giải Năm | 5709 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 8 | ||||
|
5 | 6 9 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 54979 | 7 | 4 9 | ||||
| Giải Nhất | 09083 | 8 | 6 3 | ||||
| Đặc Biệt | 211605 | 9 | 9 1 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 22/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 50 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 175 | 1 | 2 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 4 | ||||
| Giải Năm | 0881 | 3 | 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 7 9 | ||||
|
5 | 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 6 | ||||
| Giải Nhì | 53275 | 7 | 5 6 1 5 | ||||
| Giải Nhất | 01514 | 8 | 1 5 5 | ||||
| Đặc Biệt | 657749 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 15/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 31 | 0 | 7 4 | ||||
| Giải Bảy | 094 | 1 | 8 5 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 | ||||
| Giải Năm | 2393 | 3 | 1 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 | ||||
|
5 | 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 75484 | 7 | 9 0 5 5 | ||||
| Giải Nhất | 32126 | 8 | 0 4 | ||||
| Đặc Biệt | 854211 | 9 | 4 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 08/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 91 | 0 | 3 | ||||
| Giải Bảy | 922 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 2 | ||||
| Giải Năm | 3576 | 3 | 6 8 6 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 4 0 5 7 9 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 67603 | 7 | 7 6 0 3 | ||||
| Giải Nhất | 12347 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 203649 | 9 | 1 4 | ||||

