Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 14/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 13 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 745 | 1 | 3 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 | ||||
| Giải Năm | 9531 | 3 | 1 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 8 4 0 | ||||
|
5 | 5 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 | ||||
| Giải Nhì | 25090 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 32895 | 8 | 2 6 | ||||
| Đặc Biệt | 589130 | 9 | 7 9 0 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 07/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 96 | 0 | 5 9 | ||||
| Giải Bảy | 799 | 1 | 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 | ||||
| Giải Năm | 8166 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 | ||||
|
5 | 0 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 6 4 | ||||
| Giải Nhì | 24013 | 7 | 7 7 6 | ||||
| Giải Nhất | 07109 | 8 | 6 5 | ||||
| Đặc Biệt | 011844 | 9 | 6 9 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 30/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 36 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 587 | 1 | 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 7 | ||||
| Giải Năm | 5952 | 3 | 6 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 5 | ||||
|
5 | 2 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 1 | ||||
| Giải Nhì | 51271 | 7 | 1 5 1 | ||||
| Giải Nhất | 25432 | 8 | 7 7 6 6 | ||||
| Đặc Biệt | 216556 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 23/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 50 | 0 | 3 | ||||
| Giải Bảy | 843 | 1 | 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 2 | ||||
| Giải Năm | 9174 | 3 | 5 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 8 3 | ||||
|
5 | 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 6 2 | ||||
| Giải Nhì | 08214 | 7 | 8 4 2 5 | ||||
| Giải Nhất | 56175 | 8 | 1 | ||||
| Đặc Biệt | 157293 | 9 | 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Cần Thơ nhanh & Rẻ nhất, soạn XSCT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Cần Thơ
568.vn
Xo so Can Tho - XSCT Thứ Tư, 16/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 90 | 0 | 2 5 | ||||
| Giải Bảy | 392 | 1 | 5 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 9660 | 3 | 0 6 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 6 8 | ||||
|
5 | 7 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 | ||||
| Giải Nhì | 16348 | 7 | 1 | ||||
| Giải Nhất | 22415 | 8 | 9 | ||||
| Đặc Biệt | 171205 | 9 | 0 2 8 0 6 | ||||



