Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 28/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 65 | 0 | 3 | ||||
| Giải Bảy | 932 | 1 | 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 4 4 | ||||
| Giải Năm | 6583 | 3 | 2 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 0 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 5 4 1 | ||||
| Giải Nhì | 29824 | 7 | 0 | ||||
| Giải Nhất | 22950 | 8 | 3 6 | ||||
| Đặc Biệt | 701386 | 9 | 1 9 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 21/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 55 | 0 | 2 | ||||
| Giải Bảy | 692 | 1 | 4 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 | ||||
| Giải Năm | 5514 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 1 2 7 | ||||
|
5 | 5 0 6 1 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 26042 | 7 | 9 9 3 | ||||
| Giải Nhất | 17147 | 8 | 2 | ||||
| Đặc Biệt | 475351 | 9 | 2 2 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 14/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 66 | 0 | 2 | ||||
| Giải Bảy | 402 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 0 | ||||
| Giải Năm | 9569 | 3 | 6 2 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 2 0 | ||||
|
5 | 7 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 9 | ||||
| Giải Nhì | 30710 | 7 | 0 | ||||
| Giải Nhất | 29820 | 8 | 9 1 | ||||
| Đặc Biệt | 364631 | 9 | 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 07/05/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 90 | 0 | 7 3 1 1 | ||||
| Giải Bảy | 927 | 1 | 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 | ||||
| Giải Năm | 2656 | 3 | 8 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 6 2 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 2 9 | ||||
| Giải Nhì | 22397 | 7 | 9 6 | ||||
| Giải Nhất | 08201 | 8 | 9 | ||||
| Đặc Biệt | 558276 | 9 | 0 7 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 30/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 31 | 0 | 6 | ||||
| Giải Bảy | 943 | 1 | 8 7 8 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 7056 | 3 | 1 2 7 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 0 | ||||
|
5 | 9 6 1 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 3 | ||||
| Giải Nhì | 46897 | 7 | 2 | ||||
| Giải Nhất | 88233 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 675956 | 9 | 7 | ||||

