Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 08/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 52 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 280 | 1 | 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 3 4 | ||||
| Giải Năm | 6590 | 3 | 1 6 2 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 2 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 3 | ||||
| Giải Nhì | 84523 | 7 | 0 0 9 | ||||
| Giải Nhất | 65724 | 8 | 0 4 | ||||
| Đặc Biệt | 704417 | 9 | 0 0 1 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 01/10/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 05 | 0 | 5 | ||||
| Giải Bảy | 481 | 1 | 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 | ||||
| Giải Năm | 8143 | 3 | 4 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 3 7 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 9 | ||||
| Giải Nhì | 16447 | 7 | 5 9 1 | ||||
| Giải Nhất | 42669 | 8 | 1 7 6 6 | ||||
| Đặc Biệt | 114471 | 9 | 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 24/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 03 | 0 | 3 2 | ||||
| Giải Bảy | 169 | 1 | 6 3 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 2 7 | ||||
| Giải Năm | 7113 | 3 | 9 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 3 0 | ||||
|
5 | 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 9 | ||||
| Giải Nhì | 25740 | 7 | 7 | ||||
| Giải Nhất | 17227 | 8 | 7 0 | ||||
| Đặc Biệt | 662102 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 17/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 68 | 0 | 3 4 7 7 | ||||
| Giải Bảy | 986 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 | ||||
| Giải Năm | 4904 | 3 | 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 | ||||
|
5 | 4 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 03156 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 85307 | 8 | 6 0 1 | ||||
| Đặc Biệt | 187794 | 9 | 6 8 4 4 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 10/09/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 88 | 0 | 2 0 | ||||
| Giải Bảy | 602 | 1 | 7 9 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 | ||||
| Giải Năm | 7641 | 3 | 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 1 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 69918 | 7 | 2 0 5 | ||||
| Giải Nhất | 34428 | 8 | 8 3 0 | ||||
| Đặc Biệt | 428380 | 9 | 8 5 | ||||



