Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 08/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 63 | 0 | 4 | ||||
| Giải Bảy | 170 | 1 | 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 7 | ||||
| Giải Năm | 1290 | 3 | 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 3 2 8 2 | ||||
| Giải Nhì | 05504 | 7 | 0 3 | ||||
| Giải Nhất | 60473 | 8 | 5 4 2 1 6 | ||||
| Đặc Biệt | 278562 | 9 | 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 01/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 07 | 0 | 7 4 8 | ||||
| Giải Bảy | 559 | 1 | 8 6 6 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 8 | ||||
| Giải Năm | 8418 | 3 | 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 1 | ||||
| Giải Nhì | 68804 | 7 | 6 | ||||
| Giải Nhất | 80614 | 8 | 6 | ||||
| Đặc Biệt | 179808 | 9 | 7 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 25/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 18 | 0 | 7 | ||||
| Giải Bảy | 691 | 1 | 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 | ||||
| Giải Năm | 1381 | 3 | 4 8 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 | ||||
|
5 | 1 8 5 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 6 | ||||
| Giải Nhì | 42491 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 22856 | 8 | 1 1 1 0 | ||||
| Đặc Biệt | 136266 | 9 | 1 1 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 18/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 99 | 0 | 7 | ||||
| Giải Bảy | 935 | 1 | 3 3 6 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 1 | ||||
| Giải Năm | 0068 | 3 | 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 8 | ||||
|
5 | 0 5 6 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 06316 | 7 | 6 | ||||
| Giải Nhất | 40653 | 8 | 5 | ||||
| Đặc Biệt | 330876 | 9 | 9 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 11/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 61 | 0 | 3 8 1 | ||||
| Giải Bảy | 350 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 5 5 | ||||
| Giải Năm | 5549 | 3 | 5 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 | ||||
|
5 | 0 2 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 | ||||
| Giải Nhì | 92401 | 7 | 7 8 | ||||
| Giải Nhất | 10993 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 051659 | 9 | 5 2 3 | ||||

