Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 26/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 56 | 0 | 2 | ||||
| Giải Bảy | 573 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 5 2 6 0 9 | ||||
| Giải Năm | 6662 | 3 | 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 | ||||
|
5 | 6 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 | ||||
| Giải Nhì | 71883 | 7 | 3 0 | ||||
| Giải Nhất | 47685 | 8 | 6 3 5 | ||||
| Đặc Biệt | 304497 | 9 | 7 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 19/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 40 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 596 | 1 | 1 4 2 4 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 1 | ||||
| Giải Năm | 7914 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 0 3 | ||||
|
5 | 9 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 5 4 | ||||
| Giải Nhì | 46986 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 41864 | 8 | 4 6 | ||||
| Đặc Biệt | 870921 | 9 | 6 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 12/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 92 | 0 | 3 7 0 | ||||
| Giải Bảy | 421 | 1 | 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 5 5 | ||||
| Giải Năm | 4739 | 3 | 9 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 0 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 5 | ||||
| Giải Nhì | 45731 | 7 | 2 | ||||
| Giải Nhất | 71493 | 8 | 4 9 | ||||
| Đặc Biệt | 194340 | 9 | 2 2 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 05/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 81 | 0 | 0 | ||||
| Giải Bảy | 353 | 1 | 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 5 2 4 | ||||
| Giải Năm | 2628 | 3 | 5 2 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 3 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 36075 | 7 | 1 7 5 | ||||
| Giải Nhất | 00239 | 8 | 1 1 5 | ||||
| Đặc Biệt | 797024 | 9 | 1 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 29/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 82 | 0 | 4 9 | ||||
| Giải Bảy | 426 | 1 | 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 0 | ||||
| Giải Năm | 3157 | 3 | 5 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 7 | ||||
|
5 | 7 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 3 6 6 0 | ||||
| Giải Nhì | 05912 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 06747 | 8 | 2 0 | ||||
| Đặc Biệt | 417634 | 9 | |||||

