Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 09/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 34 | 0 | 4 7 5 | ||||
| Giải Bảy | 904 | 1 | 4 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 8 | ||||
| Giải Năm | 9089 | 3 | 4 2 9 4 8 6 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 19014 | 7 | 1 | ||||
| Giải Nhất | 42228 | 8 | 9 5 | ||||
| Đặc Biệt | 546768 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 02/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 09 | 0 | 9 | ||||
| Giải Bảy | 214 | 1 | 4 8 7 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 5 5 | ||||
| Giải Năm | 5625 | 3 | 6 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 7 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 | ||||
| Giải Nhì | 57569 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 82739 | 8 | 6 7 | ||||
| Đặc Biệt | 358418 | 9 | 3 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 26/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 91 | 0 | 6 9 4 | ||||
| Giải Bảy | 987 | 1 | 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 9 3 | ||||
| Giải Năm | 9848 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 2 | ||||
|
5 | 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 35781 | 7 | 1 | ||||
| Giải Nhất | 17593 | 8 | 7 4 1 | ||||
| Đặc Biệt | 764171 | 9 | 1 0 8 4 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 19/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 49 | 0 | 6 | ||||
| Giải Bảy | 946 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 7 7 | ||||
| Giải Năm | 6797 | 3 | 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 6 | ||||
|
5 | 4 8 1 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 0 | ||||
| Giải Nhì | 81227 | 7 | 0 8 6 | ||||
| Giải Nhất | 57176 | 8 | 0 | ||||
| Đặc Biệt | 246851 | 9 | 7 9 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 12/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 46 | 0 | 9 8 8 5 | ||||
| Giải Bảy | 949 | 1 | 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 8 9 | ||||
| Giải Năm | 0783 | 3 | 8 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 9 6 3 | ||||
|
5 | 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 | ||||
| Giải Nhì | 32808 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 83205 | 8 | 3 4 4 | ||||
| Đặc Biệt | 817938 | 9 | |||||

