Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 27/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 46 | 0 | 5 | ||||
| Giải Bảy | 995 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 5 | ||||
| Giải Năm | 3874 | 3 | 8 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 0 | ||||
|
5 | 7 4 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 66725 | 7 | 4 6 9 | ||||
| Giải Nhất | 63740 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 527979 | 9 | 5 9 8 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 20/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 16 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 756 | 1 | 6 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 8 5 | ||||
| Giải Năm | 4080 | 3 | 2 1 8 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 | ||||
|
5 | 6 8 7 9 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 7 7 | ||||
| Giải Nhì | 74859 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 92090 | 8 | 0 | ||||
| Đặc Biệt | 560658 | 9 | 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 13/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 97 | 0 | 5 | ||||
| Giải Bảy | 194 | 1 | 0 4 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 7 | ||||
| Giải Năm | 6425 | 3 | 5 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 | ||||
|
5 | 5 3 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 | ||||
| Giải Nhì | 97405 | 7 | 8 | ||||
| Giải Nhất | 98010 | 8 | 2 8 | ||||
| Đặc Biệt | 618714 | 9 | 7 4 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 06/08/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 03 | 0 | 3 5 | ||||
| Giải Bảy | 858 | 1 | 6 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 9 | ||||
| Giải Năm | 8577 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 0 4 | ||||
|
5 | 8 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 | ||||
| Giải Nhì | 93617 | 7 | 4 7 | ||||
| Giải Nhất | 35544 | 8 | 7 7 | ||||
| Đặc Biệt | 167105 | 9 | 8 5 6 2 | ||||
Nhận KQ Xổ số Quảng Trị nhanh & Rẻ nhất, soạn XSQT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Quảng Trị
568.vn
Xo so Quang Tri - XSQT Thứ Năm, 30/07/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 78 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 425 | 1 | 3 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 2 3 | ||||
| Giải Năm | 2513 | 3 | 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 9 9 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 4 3 | ||||
| Giải Nhì | 25818 | 7 | 8 | ||||
| Giải Nhất | 97754 | 8 | 8 9 | ||||
| Đặc Biệt | 969293 | 9 | 4 1 3 | ||||

