Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 12/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 27 | 0 | 5 2 | ||||
| Giải Bảy | 496 | 1 | 6 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 6 | ||||
| Giải Năm | 7547 | 3 | 2 2 6 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 7 | ||||
|
5 | 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 4 6 | ||||
| Giải Nhì | 86386 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 48635 | 8 | 6 3 | ||||
| Đặc Biệt | 984983 | 9 | 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tây Ninh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTN gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 05/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 38 | 0 | 2 4 3 | ||||
| Giải Bảy | 788 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 | ||||
| Giải Năm | 6782 | 3 | 8 1 0 8 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 4 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 7 | ||||
| Giải Nhì | 83767 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 90403 | 8 | 8 2 7 | ||||
| Đặc Biệt | 209734 | 9 | 8 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tây Ninh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTN gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 26/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 67 | 0 | 1 0 2 | ||||
| Giải Bảy | 248 | 1 | 5 4 3 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 1445 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 5 5 2 | ||||
|
5 | 7 3 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 | ||||
| Giải Nhì | 35353 | 7 | 6 | ||||
| Giải Nhất | 84911 | 8 | 6 | ||||
| Đặc Biệt | 550102 | 9 | 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tây Ninh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTN gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 19/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 85 | 0 | 1 3 | ||||
| Giải Bảy | 546 | 1 | 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 | ||||
| Giải Năm | 5061 | 3 | 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 0 9 3 7 2 9 | ||||
|
5 | 5 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 4 1 | ||||
| Giải Nhì | 65549 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 67780 | 8 | 5 0 | ||||
| Đặc Biệt | 391019 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Tây Ninh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTN gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tây Ninh
568.vn
Xo so Tay Ninh - XSTN Thứ Năm, 12/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 32 | 0 | 4 | ||||
| Giải Bảy | 011 | 1 | 1 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 3 | ||||
| Giải Năm | 0423 | 3 | 2 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 8 | ||||
|
5 | 8 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 3 6 | ||||
| Giải Nhì | 50448 | 7 | 5 | ||||
| Giải Nhất | 80210 | 8 | 9 | ||||
| Đặc Biệt | 451294 | 9 | 1 4 | ||||

