Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 28/11/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 28 | 0 | 4 2 | ||||
| Giải Bảy | 074 | 1 | 2 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 2 2 | ||||
| Giải Năm | 3412 | 3 | 4 2 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 | ||||
|
5 | 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 1 | ||||
| Giải Nhì | 51422 | 7 | 4 6 | ||||
| Giải Nhất | 75488 | 8 | 0 8 | ||||
| Đặc Biệt | 400239 | 9 | 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 21/11/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 36 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 614 | 1 | 4 7 7 9 3 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 9817 | 3 | 6 8 8 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 | ||||
|
5 | 1 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 52013 | 7 | 6 | ||||
| Giải Nhất | 99138 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 726637 | 9 | 4 3 1 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 14/11/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 09 | 0 | 9 6 | ||||
| Giải Bảy | 478 | 1 | 4 0 6 5 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 7 | ||||
| Giải Năm | 7485 | 3 | 1 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 1 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 31915 | 7 | 8 8 8 8 | ||||
| Giải Nhất | 65894 | 8 | 5 | ||||
| Đặc Biệt | 184778 | 9 | 4 | ||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 07/11/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 21 | 0 | 2 | ||||
| Giải Bảy | 021 | 1 | 9 5 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 1 4 3 | ||||
| Giải Năm | 5619 | 3 | 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 | ||||
|
5 | 0 6 8 9 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 | ||||
| Giải Nhì | 99559 | 7 | 6 4 | ||||
| Giải Nhất | 91023 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 402974 | 9 | 2 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 31/10/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 03 | 0 | 3 0 8 8 | ||||
| Giải Bảy | 593 | 1 | 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 2160 | 3 | 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 7 3 | ||||
|
5 | ||||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 3 0 | ||||
| Giải Nhì | 09619 | 7 | 6 1 | ||||
| Giải Nhất | 88684 | 8 | 4 | ||||
| Đặc Biệt | 750208 | 9 | 3 7 4 | ||||

