Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 24/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 52 | 0 | 6 9 9 | ||||
| Giải Bảy | 606 | 1 | 4 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 2209 | 3 | 0 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 6 5 8 6 | ||||
| Giải Nhì | 71471 | 7 | 1 5 7 1 | ||||
| Giải Nhất | 39466 | 8 | 2 6 | ||||
| Đặc Biệt | 132410 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 17/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 06 | 0 | 6 7 7 6 | ||||
| Giải Bảy | 034 | 1 | 4 4 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 6592 | 3 | 4 3 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 9 | ||||
|
5 | 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 4 | ||||
| Giải Nhì | 12319 | 7 | 9 5 3 | ||||
| Giải Nhất | 40973 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 541793 | 9 | 2 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 10/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 86 | 0 | 1 4 4 | ||||
| Giải Bảy | 216 | 1 | 6 4 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | |||||
| Giải Năm | 2839 | 3 | 9 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 | ||||
|
5 | 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 0 2 | ||||
| Giải Nhì | 03460 | 7 | 4 1 | ||||
| Giải Nhất | 73862 | 8 | 6 4 9 | ||||
| Đặc Biệt | 421355 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 03/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 04 | 0 | 4 | ||||
| Giải Bảy | 756 | 1 | 5 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 9 1 | ||||
| Giải Năm | 7769 | 3 | 4 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 1 | ||||
|
5 | 6 8 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 9 8 3 5 | ||||
| Giải Nhì | 55021 | 7 | 3 5 | ||||
| Giải Nhất | 23815 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 054553 | 9 | 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Ninh Thuận nhanh & Rẻ nhất, soạn XSNT gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Ninh Thuận
568.vn
Xo so Ninh Thuan - XSNT Thứ Sáu, 27/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 50 | 0 | 3 3 8 | ||||
| Giải Bảy | 918 | 1 | 8 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 9 | ||||
| Giải Năm | 4874 | 3 | 1 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 0 8 | ||||
|
5 | 0 3 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 44008 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 88948 | 8 | 4 1 | ||||
| Đặc Biệt | 489158 | 9 | 3 | ||||

