Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 10/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 72 | 0 | 3 1 9 | ||||
| Giải Bảy | 210 | 1 | 0 0 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 3 | ||||
| Giải Năm | 9203 | 3 | 5 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 | ||||
| Giải Nhì | 07713 | 7 | 2 8 5 | ||||
| Giải Nhất | 29275 | 8 | 0 7 9 | ||||
| Đặc Biệt | 046089 | 9 | 3 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 03/04/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 83 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 060 | 1 | 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 6 | ||||
| Giải Năm | 6287 | 3 | 8 3 6 4 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 6 4 4 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 2 | ||||
| Giải Nhì | 69217 | 7 | 5 | ||||
| Giải Nhất | 83034 | 8 | 3 7 2 | ||||
| Đặc Biệt | 854133 | 9 | 9 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 27/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 27 | 0 | 7 | ||||
| Giải Bảy | 267 | 1 | 0 9 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 8 | ||||
| Giải Năm | 3619 | 3 | 1 7 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 9 | ||||
|
5 | 3 1 9 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 | ||||
| Giải Nhì | 34930 | 7 | 5 | ||||
| Giải Nhất | 17552 | 8 | 7 | ||||
| Đặc Biệt | 718149 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 20/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 32 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 771 | 1 | 5 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 1 6 7 | ||||
| Giải Năm | 1455 | 3 | 2 8 9 5 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 6 | ||||
|
5 | 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 55226 | 7 | 1 7 6 | ||||
| Giải Nhất | 07085 | 8 | 5 | ||||
| Đặc Biệt | 780627 | 9 | 0 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 13/03/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 30 | 0 | 1 3 | ||||
| Giải Bảy | 352 | 1 | 2 9 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 9 1 3 | ||||
| Giải Năm | 3912 | 3 | 0 3 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 2 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 5 3 | ||||
| Giải Nhì | 46101 | 7 | 9 | ||||
| Giải Nhất | 55903 | 8 | 8 | ||||
| Đặc Biệt | 042019 | 9 | 5 5 | ||||

