Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 09/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 06 | 0 | 6 7 | ||||
| Giải Bảy | 485 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 | ||||
| Giải Năm | 3644 | 3 | 1 7 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 2 | ||||
|
5 | 0 4 5 8 6 0 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 6 | ||||
| Giải Nhì | 33066 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 67350 | 8 | 5 | ||||
| Đặc Biệt | 461724 | 9 | 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 02/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 89 | 0 | 3 5 2 7 | ||||
| Giải Bảy | 956 | 1 | 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 7 | ||||
| Giải Năm | 3558 | 3 | |||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 6 | ||||
|
5 | 6 2 8 3 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 91586 | 7 | 0 8 | ||||
| Giải Nhất | 66002 | 8 | 9 6 | ||||
| Đặc Biệt | 195707 | 9 | 8 8 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 26/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 31 | 0 | 9 | ||||
| Giải Bảy | 980 | 1 | 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 5 5 3 | ||||
| Giải Năm | 9451 | 3 | 1 1 9 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 1 2 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 07009 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 79939 | 8 | 0 4 0 3 7 | ||||
| Đặc Biệt | 240813 | 9 | 6 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 19/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 19 | 0 | 8 3 | ||||
| Giải Bảy | 714 | 1 | 9 4 6 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 1 | ||||
| Giải Năm | 1933 | 3 | 3 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 5 3 | ||||
|
5 | 6 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 2 | ||||
| Giải Nhì | 54674 | 7 | 4 | ||||
| Giải Nhất | 12582 | 8 | 0 2 | ||||
| Đặc Biệt | 021256 | 9 | 0 8 1 7 | ||||
Nhận KQ Xổ số Trà Vinh nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTV gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Trà Vinh
568.vn
Xo so Tra Vinh - XSTV Thứ Sáu, 12/12/2025 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 42 | 0 | 3 4 | ||||
| Giải Bảy | 991 | 1 | |||||
| Giải sáu |
|
2 | 4 2 8 2 | ||||
| Giải Năm | 9922 | 3 | 2 1 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 2 2 | ||||
|
5 | 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | |||||
| Giải Nhì | 57804 | 7 | 4 6 | ||||
| Giải Nhất | 32142 | 8 | 0 | ||||
| Đặc Biệt | 608893 | 9 | 1 5 3 | ||||

