Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 01/02/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 04 | 0 | 4 | ||||
| Giải Bảy | 020 | 1 | 8 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 | ||||
| Giải Năm | 3318 | 3 | 2 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 0 9 7 | ||||
|
5 | 8 6 2 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 0 9 | ||||
| Giải Nhì | 38452 | 7 | 3 2 | ||||
| Giải Nhất | 38457 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 087891 | 9 | 8 1 1 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 25/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 57 | 0 | |||||
| Giải Bảy | 756 | 1 | 9 3 7 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 | ||||
| Giải Năm | 7037 | 3 | 7 7 6 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 1 | ||||
|
5 | 7 6 9 3 9 5 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 4 | ||||
| Giải Nhì | 97959 | 7 | 4 8 6 | ||||
| Giải Nhất | 43176 | 8 | |||||
| Đặc Biệt | 804455 | 9 | |||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 18/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 73 | 0 | 3 3 | ||||
| Giải Bảy | 591 | 1 | 5 1 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 5 4 | ||||
| Giải Năm | 8031 | 3 | 1 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 4 | ||||
|
5 | 2 8 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 1 3 | ||||
| Giải Nhì | 89563 | 7 | 3 9 | ||||
| Giải Nhất | 42924 | 8 | 1 7 4 | ||||
| Đặc Biệt | 780984 | 9 | 1 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 11/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 28 | 0 | 0 9 | ||||
| Giải Bảy | 321 | 1 | 0 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 8 1 5 9 | ||||
| Giải Năm | 8700 | 3 | 3 0 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | |||||
|
5 | 5 9 2 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 7 5 | ||||
| Giải Nhì | 35229 | 7 | 1 | ||||
| Giải Nhất | 80395 | 8 | 6 | ||||
| Đặc Biệt | 656152 | 9 | 3 5 | ||||
Nhận KQ Xổ số Tiền Giang nhanh & Rẻ nhất, soạn XSTG gửi 7039 (1000đ)
Xổ số Tiền Giang
568.vn
Xo so Tien Giang - XSTG Chủ Nhật, 04/01/2026 |
Đầu | Đuôi | |||||
| Giải Tám | 48 | 0 | 8 8 | ||||
| Giải Bảy | 308 | 1 | 7 3 | ||||
| Giải sáu |
|
2 | 0 3 9 | ||||
| Giải Năm | 2920 | 3 | 4 | ||||
| Giải Tư |
|
4 | 8 9 | ||||
|
5 | 8 7 | |||||
| Giải Ba |
|
6 | 8 5 | ||||
| Giải Nhì | 37765 | 7 | |||||
| Giải Nhất | 93629 | 8 | 6 8 | ||||
| Đặc Biệt | 520288 | 9 | 3 6 | ||||

